COMBO ĐẦU TUẦN – GIÁ TỐT CHỐT NGAY
COMBO ĐẦU TUẦN - GIÁ TỐT CHỐT NGAY
Siêu Phẩm Máy In HP: Đánh Giá Bộ Đôi HP LaserJet Pro 4003DW & MFP...
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 28 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 130 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 5.3 giây |
| Thời gian khởi động máy (Ready) | 20 giây |
| Thời gian khôi phục Sleep | 15 giây |
| Sao chụp liên tục | 1 – 9.999 bản |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn nâng tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | 250 GB HDD KIT |
| Chức năng in | In mạng / In 2 mặt tự động / In từ USB |
| Tốc độ in | 28 bản/phút |
| Độ phân giải in | Tối đa 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6 (v3.0), PostScript 3 (3016), PCL 5e/5c, XPS 1.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008 (32/64bit), Mac OS 9.2, OS X 10.2–10.10, Red Hat Enterprise Linux |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (Trắng đen / Màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 400 / 300 / 200 dpi |
| Định dạng hỗ trợ | TIFF, PDF, Compact PDF, JPEG, XPS, Compact XPS, PPTX, DOCX, XLSX, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 28 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 130 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 5.3 giây |
| Thời gian khởi động máy (Ready) | 20 giây |
| Thời gian khôi phục Sleep | 15 giây |
| Sao chụp liên tục | 1 – 9.999 bản |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn nâng tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | 250 GB HDD KIT |
| Chức năng in | In mạng / In 2 mặt tự động / In từ USB |
| Tốc độ in | 28 bản/phút |
| Độ phân giải in | Tối đa 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6 (v3.0), PostScript 3 (3016), PCL 5e/5c, XPS 1.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008 (32/64bit), Mac OS 9.2, OS X 10.2–10.10, Red Hat Enterprise Linux |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (Trắng đen / Màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 400 / 300 / 200 dpi |
| Định dạng hỗ trợ | TIFF, PDF, Compact PDF, JPEG, XPS, Compact XPS, PPTX, DOCX, XLSX, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 28 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 130 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 5.3 giây |
| Thời gian khởi động máy (Ready) | 20 giây |
| Thời gian khôi phục Sleep | 15 giây |
| Sao chụp liên tục | 1 – 9.999 bản |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn nâng tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | 250 GB HDD KIT |
| Chức năng in | In mạng / In 2 mặt tự động / In từ USB |
| Tốc độ in | 28 bản/phút |
| Độ phân giải in | Tối đa 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6 (v3.0), PostScript 3 (3016), PCL 5e/5c, XPS 1.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008 (32/64bit), Mac OS 9.2, OS X 10.2–10.10, Red Hat Enterprise Linux |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (Trắng đen / Màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 400 / 300 / 200 dpi |
| Định dạng hỗ trợ | TIFF, PDF, Compact PDF, JPEG, XPS, Compact XPS, PPTX, DOCX, XLSX, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 28 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 130 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 5.3 giây |
| Thời gian khởi động máy (Ready) | 20 giây |
| Thời gian khôi phục Sleep | 15 giây |
| Sao chụp liên tục | 1 – 9.999 bản |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn nâng tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | 250 GB HDD KIT |
| Chức năng in | In mạng / In 2 mặt tự động / In từ USB |
| Tốc độ in | 28 bản/phút |
| Độ phân giải in | Tối đa 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6 (v3.0), PostScript 3 (3016), PCL 5e/5c, XPS 1.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008 (32/64bit), Mac OS 9.2, OS X 10.2–10.10, Red Hat Enterprise Linux |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (Trắng đen / Màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 400 / 300 / 200 dpi |
| Định dạng hỗ trợ | TIFF, PDF, Compact PDF, JPEG, XPS, Compact XPS, PPTX, DOCX, XLSX, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 28 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 130 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 5.3 giây |
| Thời gian khởi động máy (Ready) | 20 giây |
| Thời gian khôi phục Sleep | 15 giây |
| Sao chụp liên tục | 1 – 9.999 bản |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn nâng tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | 250 GB HDD KIT |
| Chức năng in | In mạng / In 2 mặt tự động / In từ USB |
| Tốc độ in | 28 bản/phút |
| Độ phân giải in | Tối đa 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6 (v3.0), PostScript 3 (3016), PCL 5e/5c, XPS 1.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008 (32/64bit), Mac OS 9.2, OS X 10.2–10.10, Red Hat Enterprise Linux |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (Trắng đen / Màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 400 / 300 / 200 dpi |
| Định dạng hỗ trợ | TIFF, PDF, Compact PDF, JPEG, XPS, Compact XPS, PPTX, DOCX, XLSX, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |


