Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng – Uy tín & tận nơi
Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng - Uy tín, chuyên nghiệp & tận nơi.
Trong thời gian gần đ...
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy màu, In màu, Scan màu & sao chụp 02 mặt tự động |
| Tốc độ | 20 bản/phút (Màu / Trắng đen) |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng 4,3 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc, sao chụp 2 mặt tự động |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động |
| Khổ giấy | A3 / A4 / A5 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải bản in | 1200 x 2400 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6 giây (Trắng/Đen), 10.8 giây (Màu) |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 44 giây |
| Khay giấy | 02 khay chứa giấy: 1 khay 250 tờ + Khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | Khay giấy: 60 – 90 gsm, Khay tay: 60 – 216 gsm |
| Chức năng in | In màu, In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 20 bản/phút (Màu/Trắng đen) |
| Bộ nhớ | 1 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10 (32bit), Windows® 10 (64bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2016 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows Server® 2008 (64bit), macOS 10.13 High Sierra, macOS 10.12 Sierra, OS X 10.11 El Capitan, OS X 10.10 Yosemite, OS X 10.9 Mavericks, OS X 10.8 Mountain Lion |
| Ngôn ngữ in | PCL6 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 1000 Base-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB 2.0 |
| Chức năng Scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 27 trang/phút (Trắng/Đen), 27 trang/phút (Màu) |
| Scan đến | Scan vào Email, máy tính, Folder |
| Độ phân giải scan trắng đen | 600 dpi x 600 dpi; 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
| Độ phân giải scan màu | 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
Máy Photocopy Màu Fuji Xerox DocuCentre SC2022
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy màu, In màu, Scan màu & sao chụp 02 mặt tự động |
| Tốc độ | 20 bản/phút (Màu / Trắng đen) |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng 4,3 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc, sao chụp 2 mặt tự động |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động |
| Khổ giấy | A3 / A4 / A5 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải bản in | 1200 x 2400 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6 giây (Trắng/Đen), 10.8 giây (Màu) |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 44 giây |
| Khay giấy | 02 khay chứa giấy: 1 khay 250 tờ + Khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | Khay giấy: 60 – 90 gsm, Khay tay: 60 – 216 gsm |
| Chức năng in | In màu, In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 20 bản/phút (Màu/Trắng đen) |
| Bộ nhớ | 1 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10 (32bit), Windows® 10 (64bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2016 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows Server® 2008 (64bit), macOS 10.13 High Sierra, macOS 10.12 Sierra, OS X 10.11 El Capitan, OS X 10.10 Yosemite, OS X 10.9 Mavericks, OS X 10.8 Mountain Lion |
| Ngôn ngữ in | PCL6 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 1000 Base-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB 2.0 |
| Chức năng Scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 27 trang/phút (Trắng/Đen), 27 trang/phút (Màu) |
| Scan đến | Scan vào Email, máy tính, Folder |
| Độ phân giải scan trắng đen | 600 dpi x 600 dpi; 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
| Độ phân giải scan màu | 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy màu, In màu, Scan màu & sao chụp 02 mặt tự động |
| Tốc độ | 20 bản/phút (Màu / Trắng đen) |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng 4,3 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc, sao chụp 2 mặt tự động |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động |
| Khổ giấy | A3 / A4 / A5 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải bản in | 1200 x 2400 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6 giây (Trắng/Đen), 10.8 giây (Màu) |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 44 giây |
| Khay giấy | 02 khay chứa giấy: 1 khay 250 tờ + Khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | Khay giấy: 60 – 90 gsm, Khay tay: 60 – 216 gsm |
| Chức năng in | In màu, In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 20 bản/phút (Màu/Trắng đen) |
| Bộ nhớ | 1 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10 (32bit), Windows® 10 (64bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2016 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows Server® 2008 (64bit), macOS 10.13 High Sierra, macOS 10.12 Sierra, OS X 10.11 El Capitan, OS X 10.10 Yosemite, OS X 10.9 Mavericks, OS X 10.8 Mountain Lion |
| Ngôn ngữ in | PCL6 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 1000 Base-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB 2.0 |
| Chức năng Scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 27 trang/phút (Trắng/Đen), 27 trang/phút (Màu) |
| Scan đến | Scan vào Email, máy tính, Folder |
| Độ phân giải scan trắng đen | 600 dpi x 600 dpi; 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
| Độ phân giải scan màu | 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy màu, In màu, Scan màu & sao chụp 02 mặt tự động |
| Tốc độ | 20 bản/phút (Màu / Trắng đen) |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng 4,3 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc, sao chụp 2 mặt tự động |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động |
| Khổ giấy | A3 / A4 / A5 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải bản in | 1200 x 2400 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6 giây (Trắng/Đen), 10.8 giây (Màu) |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 44 giây |
| Khay giấy | 02 khay chứa giấy: 1 khay 250 tờ + Khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | Khay giấy: 60 – 90 gsm, Khay tay: 60 – 216 gsm |
| Chức năng in | In màu, In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 20 bản/phút (Màu/Trắng đen) |
| Bộ nhớ | 1 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10 (32bit), Windows® 10 (64bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2016 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows Server® 2008 (64bit), macOS 10.13 High Sierra, macOS 10.12 Sierra, OS X 10.11 El Capitan, OS X 10.10 Yosemite, OS X 10.9 Mavericks, OS X 10.8 Mountain Lion |
| Ngôn ngữ in | PCL6 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 1000 Base-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB 2.0 |
| Chức năng Scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 27 trang/phút (Trắng/Đen), 27 trang/phút (Màu) |
| Scan đến | Scan vào Email, máy tính, Folder |
| Độ phân giải scan trắng đen | 600 dpi x 600 dpi; 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
| Độ phân giải scan màu | 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy màu, In màu, Scan màu & sao chụp 02 mặt tự động |
| Tốc độ | 20 bản/phút (Màu / Trắng đen) |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng 4,3 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc, sao chụp 2 mặt tự động |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động |
| Khổ giấy | A3 / A4 / A5 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải bản in | 1200 x 2400 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6 giây (Trắng/Đen), 10.8 giây (Màu) |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 44 giây |
| Khay giấy | 02 khay chứa giấy: 1 khay 250 tờ + Khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | Khay giấy: 60 – 90 gsm, Khay tay: 60 – 216 gsm |
| Chức năng in | In màu, In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 20 bản/phút (Màu/Trắng đen) |
| Bộ nhớ | 1 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10 (32bit), Windows® 10 (64bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2016 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows Server® 2008 (64bit), macOS 10.13 High Sierra, macOS 10.12 Sierra, OS X 10.11 El Capitan, OS X 10.10 Yosemite, OS X 10.9 Mavericks, OS X 10.8 Mountain Lion |
| Ngôn ngữ in | PCL6 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 1000 Base-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB 2.0 |
| Chức năng Scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 27 trang/phút (Trắng/Đen), 27 trang/phút (Màu) |
| Scan đến | Scan vào Email, máy tính, Folder |
| Độ phân giải scan trắng đen | 600 dpi x 600 dpi; 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
| Độ phân giải scan màu | 400 dpi x 400 dpi; 300 dpi x 300 dpi; 200 dpi x 200 dpi; 150 dpi x 150 dpi |
Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.



Reviews
There are no reviews yet.