Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng – Uy tín & tận nơi
Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng - Uy tín, chuyên nghiệp & tận nơi.
Trong thời gian gần đ...
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động |
| Tốc độ | 45 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 9 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 90 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6.5 giây |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 56 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB |
| Chức năng in | In mạng, In 2 mặt tự động, In từ USB |
| Tốc độ in | 45 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6/5e, PostScript 3 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008, Mac OS X 10.5 – 10.11, Linux OS |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 55 ipm (trắng đen), 45 ipm (màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 300 / 200 / 150 dpi |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Định dạng file | TIFF, PDF, JPEG (TWAIN/WIA Driver) |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
Máy Photocopy Đen Trắng Sindoh N613
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động |
| Tốc độ | 45 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 9 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 90 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6.5 giây |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 56 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB |
| Chức năng in | In mạng, In 2 mặt tự động, In từ USB |
| Tốc độ in | 45 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6/5e, PostScript 3 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008, Mac OS X 10.5 – 10.11, Linux OS |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 55 ipm (trắng đen), 45 ipm (màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 300 / 200 / 150 dpi |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Định dạng file | TIFF, PDF, JPEG (TWAIN/WIA Driver) |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động |
| Tốc độ | 45 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 9 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 90 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6.5 giây |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 56 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB |
| Chức năng in | In mạng, In 2 mặt tự động, In từ USB |
| Tốc độ in | 45 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6/5e, PostScript 3 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008, Mac OS X 10.5 – 10.11, Linux OS |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 55 ipm (trắng đen), 45 ipm (màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 300 / 200 / 150 dpi |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Định dạng file | TIFF, PDF, JPEG (TWAIN/WIA Driver) |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động |
| Tốc độ | 45 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 9 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 90 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6.5 giây |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 56 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB |
| Chức năng in | In mạng, In 2 mặt tự động, In từ USB |
| Tốc độ in | 45 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6/5e, PostScript 3 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008, Mac OS X 10.5 – 10.11, Linux OS |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 55 ipm (trắng đen), 45 ipm (màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 300 / 200 / 150 dpi |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Định dạng file | TIFF, PDF, JPEG (TWAIN/WIA Driver) |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | Copy / In mạng / Scan màu & Sao chụp 2 mặt tự động |
| Tốc độ | 45 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 9 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 90 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Sao chụp liên tục | 1 – 999 bản |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | 6.5 giây |
| Thời gian khởi động máy | ≤ 56 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB |
| Chức năng in | In mạng, In 2 mặt tự động, In từ USB |
| Tốc độ in | 45 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1200 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL 6/5e, PostScript 3 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Vista/7/8/8.1, Windows Server 2003/2008, Mac OS X 10.5 – 10.11, Linux OS |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0, USB Host |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan 2 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 55 ipm (trắng đen), 45 ipm (màu) |
| Độ phân giải scan | 600 / 300 / 200 / 150 dpi |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Định dạng file | TIFF, PDF, JPEG (TWAIN/WIA Driver) |
| Chức năng scan đến | Folder, PC (FTP/SMB), Mailbox, Email, USB |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |


