Máy Photocopy Màu Sindoh D310

Brand:
Giá: Liên hệ
  • Chức năng: In, Scan, Copy (Màu) (Chọn thêm: Fax)
  • Tốc độ: 22 bản/phút
  • Màn hình: LCD màu cảm ứng 7 inch
  • DADF: Bộ nạp bản gốc & đảo bản gốc mỗi lần 100 trang
  • Duplex: Đảo bản sao 02 mặt tự động
  • Tự động chọn khổ giấy
  • Khổ giấy: A6/A5/A4/A3.
  • Độ phân giải tối đa: 1,800 x 600 dpi
  • Khay chứa giấy: 2 khay 500 tờ + Khay tay : 100 tờ
  • Định lượng giấy: 60-256 g/m2, khay tay: 60-256 g/m2
  • Khay RADF: Thin paper 35-49 g/m2(01 mặt), Plain paper: 50-128 g/m2(01 mặt/02 mặt)
  • Bộ nhớ: 2 GB(Option tối đa 4GB).  HDD KIT( Ổ cứng): 250 GB.
  • Quản lý xác thực dựa trên thông tin người dùng: ID & Password
  • Tặng kèm chân để máy chính hãng
Thông Số Kỹ Thuật

Liên Hệ Ngay (0236) 3823777 Để Tư Vấn & Đặt Hàng

Máy Photocopy Màu Sindoh D310

HẠNG MỤC THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Chức năng chính In / Scan / Copy (màu) (tuỳ chọn Fax)
Tốc độ 22 bản/phút
Màn hình LCD màu cảm ứng 7 inch
DADF Bộ nạp & đảo bản gốc 100 tờ/lần
Duplex Đảo bản sao 2 mặt tự động
Tự động chọn khổ giấy
Khổ giấy A6 / A5 / A4 / A3
Độ phân giải tối đa 1800 x 600 dpi
Thời gian bản chụp đầu tiên < 8.4 giây (màu), < 6.8 giây (trắng đen)
Thời gian khởi động máy Tối đa 20 giây
Khay giấy 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ
Định lượng giấy 60 – 256 g/m² (khay tay: 60 – 256 g/m²)
Khay RADF 35–49 g/m² (1 mặt), 50–128 g/m² (1/2 mặt)
Phóng to / Thu nhỏ 25% – 400%
Bộ nhớ 2 GB (tuỳ chọn tối đa 4 GB)
Ổ cứng HDD 250 GB
Quản lý người dùng ID & Password xác thực
Chức năng in In màu / In mạng / In 2 mặt tự động
Tốc độ in 22 bản/phút
Độ phân giải in 1800 x 600 dpi
Ngôn ngữ in PCL5e/c, PCL6, PostScript 3, XPS v1.0
Giao diện kết nối Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 2000/XP/Vista/7/8/8.1/10, Windows Server 2008/2012, Mac OS X 10.6–10.10
Chức năng scan Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động (Pull & Push)
Tốc độ scan 45 trang/phút (trắng đen / màu)
Giao thức scan TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6
Độ phân giải scan Push: 200–600 dpi / Pull: 100–600 dpi
Định dạng file TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, OOXML (pptx, docx, xlsx), XPS, Compact XPS, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF
Driver scan TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver
Chức năng scan đến Email, PC/Folder/Server
Phụ kiện Tặng kèm chân để máy chính hãng

 

 

Thông Số Kỹ Thuật
HẠNG MỤC THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Chức năng chính In / Scan / Copy (màu) (tuỳ chọn Fax)
Tốc độ 22 bản/phút
Màn hình LCD màu cảm ứng 7 inch
DADF Bộ nạp & đảo bản gốc 100 tờ/lần
Duplex Đảo bản sao 2 mặt tự động
Tự động chọn khổ giấy
Khổ giấy A6 / A5 / A4 / A3
Độ phân giải tối đa 1800 x 600 dpi
Thời gian bản chụp đầu tiên < 8.4 giây (màu), < 6.8 giây (trắng đen)
Thời gian khởi động máy Tối đa 20 giây
Khay giấy 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ
Định lượng giấy 60 – 256 g/m² (khay tay: 60 – 256 g/m²)
Khay RADF 35–49 g/m² (1 mặt), 50–128 g/m² (1/2 mặt)
Phóng to / Thu nhỏ 25% – 400%
Bộ nhớ 2 GB (tuỳ chọn tối đa 4 GB)
Ổ cứng HDD 250 GB
Quản lý người dùng ID & Password xác thực
Chức năng in In màu / In mạng / In 2 mặt tự động
Tốc độ in 22 bản/phút
Độ phân giải in 1800 x 600 dpi
Ngôn ngữ in PCL5e/c, PCL6, PostScript 3, XPS v1.0
Giao diện kết nối Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 2000/XP/Vista/7/8/8.1/10, Windows Server 2008/2012, Mac OS X 10.6–10.10
Chức năng scan Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động (Pull & Push)
Tốc độ scan 45 trang/phút (trắng đen / màu)
Giao thức scan TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6
Độ phân giải scan Push: 200–600 dpi / Pull: 100–600 dpi
Định dạng file TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, OOXML (pptx, docx, xlsx), XPS, Compact XPS, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF
Driver scan TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver
Chức năng scan đến Email, PC/Folder/Server
Phụ kiện Tặng kèm chân để máy chính hãng
Thông Số Kỹ Thuật
HẠNG MỤC THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Chức năng chính In / Scan / Copy (màu) (tuỳ chọn Fax)
Tốc độ 22 bản/phút
Màn hình LCD màu cảm ứng 7 inch
DADF Bộ nạp & đảo bản gốc 100 tờ/lần
Duplex Đảo bản sao 2 mặt tự động
Tự động chọn khổ giấy
Khổ giấy A6 / A5 / A4 / A3
Độ phân giải tối đa 1800 x 600 dpi
Thời gian bản chụp đầu tiên < 8.4 giây (màu), < 6.8 giây (trắng đen)
Thời gian khởi động máy Tối đa 20 giây
Khay giấy 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ
Định lượng giấy 60 – 256 g/m² (khay tay: 60 – 256 g/m²)
Khay RADF 35–49 g/m² (1 mặt), 50–128 g/m² (1/2 mặt)
Phóng to / Thu nhỏ 25% – 400%
Bộ nhớ 2 GB (tuỳ chọn tối đa 4 GB)
Ổ cứng HDD 250 GB
Quản lý người dùng ID & Password xác thực
Chức năng in In màu / In mạng / In 2 mặt tự động
Tốc độ in 22 bản/phút
Độ phân giải in 1800 x 600 dpi
Ngôn ngữ in PCL5e/c, PCL6, PostScript 3, XPS v1.0
Giao diện kết nối Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 2000/XP/Vista/7/8/8.1/10, Windows Server 2008/2012, Mac OS X 10.6–10.10
Chức năng scan Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động (Pull & Push)
Tốc độ scan 45 trang/phút (trắng đen / màu)
Giao thức scan TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6
Độ phân giải scan Push: 200–600 dpi / Pull: 100–600 dpi
Định dạng file TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, OOXML (pptx, docx, xlsx), XPS, Compact XPS, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF
Driver scan TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver
Chức năng scan đến Email, PC/Folder/Server
Phụ kiện Tặng kèm chân để máy chính hãng
Thông Số Kỹ Thuật

Đối Tác Của Chúng Tôi

Tin Tức