Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng – Uy tín & tận nơi
Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng - Uy tín, chuyên nghiệp & tận nơi.
Trong thời gian gần đ...
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | In / Scan / Copy (màu) (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 22 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 100 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Tự động chọn khổ giấy | Có |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | < 8.4 giây (màu), < 6.8 giây (trắng đen) |
| Thời gian khởi động máy | Tối đa 20 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | 60 – 256 g/m² (khay tay: 60 – 256 g/m²) |
| Khay RADF | 35–49 g/m² (1 mặt), 50–128 g/m² (1/2 mặt) |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | HDD 250 GB |
| Quản lý người dùng | ID & Password xác thực |
| Chức năng in | In màu / In mạng / In 2 mặt tự động |
| Tốc độ in | 22 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL5e/c, PCL6, PostScript 3, XPS v1.0 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 2000/XP/Vista/7/8/8.1/10, Windows Server 2008/2012, Mac OS X 10.6–10.10 |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động (Pull & Push) |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (trắng đen / màu) |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Độ phân giải scan | Push: 200–600 dpi / Pull: 100–600 dpi |
| Định dạng file | TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, OOXML (pptx, docx, xlsx), XPS, Compact XPS, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Driver scan | TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver |
| Chức năng scan đến | Email, PC/Folder/Server |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | In / Scan / Copy (màu) (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 22 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 100 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Tự động chọn khổ giấy | Có |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | < 8.4 giây (màu), < 6.8 giây (trắng đen) |
| Thời gian khởi động máy | Tối đa 20 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | 60 – 256 g/m² (khay tay: 60 – 256 g/m²) |
| Khay RADF | 35–49 g/m² (1 mặt), 50–128 g/m² (1/2 mặt) |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | HDD 250 GB |
| Quản lý người dùng | ID & Password xác thực |
| Chức năng in | In màu / In mạng / In 2 mặt tự động |
| Tốc độ in | 22 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL5e/c, PCL6, PostScript 3, XPS v1.0 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 2000/XP/Vista/7/8/8.1/10, Windows Server 2008/2012, Mac OS X 10.6–10.10 |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động (Pull & Push) |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (trắng đen / màu) |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Độ phân giải scan | Push: 200–600 dpi / Pull: 100–600 dpi |
| Định dạng file | TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, OOXML (pptx, docx, xlsx), XPS, Compact XPS, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Driver scan | TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver |
| Chức năng scan đến | Email, PC/Folder/Server |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | In / Scan / Copy (màu) (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 22 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 100 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Tự động chọn khổ giấy | Có |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | < 8.4 giây (màu), < 6.8 giây (trắng đen) |
| Thời gian khởi động máy | Tối đa 20 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | 60 – 256 g/m² (khay tay: 60 – 256 g/m²) |
| Khay RADF | 35–49 g/m² (1 mặt), 50–128 g/m² (1/2 mặt) |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | HDD 250 GB |
| Quản lý người dùng | ID & Password xác thực |
| Chức năng in | In màu / In mạng / In 2 mặt tự động |
| Tốc độ in | 22 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL5e/c, PCL6, PostScript 3, XPS v1.0 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 2000/XP/Vista/7/8/8.1/10, Windows Server 2008/2012, Mac OS X 10.6–10.10 |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động (Pull & Push) |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (trắng đen / màu) |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Độ phân giải scan | Push: 200–600 dpi / Pull: 100–600 dpi |
| Định dạng file | TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, OOXML (pptx, docx, xlsx), XPS, Compact XPS, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Driver scan | TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver |
| Chức năng scan đến | Email, PC/Folder/Server |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | In / Scan / Copy (màu) (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 22 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 100 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Tự động chọn khổ giấy | Có |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | < 8.4 giây (màu), < 6.8 giây (trắng đen) |
| Thời gian khởi động máy | Tối đa 20 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | 60 – 256 g/m² (khay tay: 60 – 256 g/m²) |
| Khay RADF | 35–49 g/m² (1 mặt), 50–128 g/m² (1/2 mặt) |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | HDD 250 GB |
| Quản lý người dùng | ID & Password xác thực |
| Chức năng in | In màu / In mạng / In 2 mặt tự động |
| Tốc độ in | 22 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL5e/c, PCL6, PostScript 3, XPS v1.0 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 2000/XP/Vista/7/8/8.1/10, Windows Server 2008/2012, Mac OS X 10.6–10.10 |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động (Pull & Push) |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (trắng đen / màu) |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Độ phân giải scan | Push: 200–600 dpi / Pull: 100–600 dpi |
| Định dạng file | TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, OOXML (pptx, docx, xlsx), XPS, Compact XPS, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Driver scan | TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver |
| Chức năng scan đến | Email, PC/Folder/Server |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Chức năng chính | In / Scan / Copy (màu) (tuỳ chọn Fax) |
| Tốc độ | 22 bản/phút |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7 inch |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc 100 tờ/lần |
| Duplex | Đảo bản sao 2 mặt tự động |
| Tự động chọn khổ giấy | Có |
| Khổ giấy | A6 / A5 / A4 / A3 |
| Độ phân giải tối đa | 1800 x 600 dpi |
| Thời gian bản chụp đầu tiên | < 8.4 giây (màu), < 6.8 giây (trắng đen) |
| Thời gian khởi động máy | Tối đa 20 giây |
| Khay giấy | 02 khay x 500 tờ + 01 khay tay 100 tờ |
| Định lượng giấy | 60 – 256 g/m² (khay tay: 60 – 256 g/m²) |
| Khay RADF | 35–49 g/m² (1 mặt), 50–128 g/m² (1/2 mặt) |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ nhớ | 2 GB (tuỳ chọn tối đa 4 GB) |
| Ổ cứng | HDD 250 GB |
| Quản lý người dùng | ID & Password xác thực |
| Chức năng in | In màu / In mạng / In 2 mặt tự động |
| Tốc độ in | 22 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1800 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL5e/c, PCL6, PostScript 3, XPS v1.0 |
| Giao diện kết nối | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 1.1/2.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 2000/XP/Vista/7/8/8.1/10, Windows Server 2008/2012, Mac OS X 10.6–10.10 |
| Chức năng scan | Scan màu / Scan mạng / Scan 2 mặt tự động (Pull & Push) |
| Tốc độ scan | 45 trang/phút (trắng đen / màu) |
| Giao thức scan | TCP/IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) IPv4/IPv6 |
| Độ phân giải scan | Push: 200–600 dpi / Pull: 100–600 dpi |
| Định dạng file | TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, OOXML (pptx, docx, xlsx), XPS, Compact XPS, Searchable PDF, PDF/A, Linearized PDF |
| Driver scan | TWAIN Driver, HDD TWAIN Driver |
| Chức năng scan đến | Email, PC/Folder/Server |
| Phụ kiện | Tặng kèm chân để máy chính hãng |


