Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng – Uy tín & tận nơi
Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng - Uy tín, chuyên nghiệp & tận nơi.
Trong thời gian gần đ...
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy, In mạng, Scan màu, Sao chụp hai mặt tự động |
| Tốc độ | 75 trang/phút |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc quét 02 mặt một lần, 100 trang/phút cho một mặt và 200 trang/phút cho hai mặt |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động một lần |
| Khổ giấy | A5 – A3 |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ phân tập điện tử | Tự động |
| Thời gian khởi động máy | 30 giây |
| Bản chụp đầu tiên | 3.0 giây |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Khay giấy | Bao gồm 04 khay giấy: Tổng cộng 4,350 tờ (500 x 2 + 1,490 + 1,860) + Khay tay 100 tờ |
| Chức năng in | In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 75 trang/phút |
| Bộ nhớ | 4GB |
| Ổ cứng HDD | 160GB |
| Độ phân giải in | 2400 x 600 dpi |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Server® 2003 (32bit), Windows Vista® (32bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 8 (32bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows Server® 2003 (64bit), Windows Vista® (64bit), Windows Server® 2008 (64bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows® 8 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Mac OS X 10.5 Leopard, Mac OS X 10.6 Snow Leopard, Mac OS X 10.7 Lion, OS X 10.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks |
| Kết nối | Ethernet 100Base-TX/10Base-T, USB 2.0 |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan bảo mật, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 100 trang/phút (màu/trắng đen), Scan 02 mặt một lượt: 200 trang/phút |
| Độ phân giải scan | 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi |
| Scan đến | Scan to PC/Server (sử dụng FTP/SMB protocol), Scan to MS Word/Excel, Email, Scan PDF |
| Định dạng file scan | TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS |
| Chức năng Fax | Có |
| Kích cỡ tài liệu Fax | Tối đa A3, 11 x 17", tài liệu dài (dài nhất 60mm) |
| Kích cỡ giấy ghi Fax | Tối đa A3, 11 x 17", tối thiểu A5 |
| Thời gian truyền Fax | 2 giây hoặc hơn nhưng ít hơn 3 giây |
| Chế độ truyền Fax | ITU-T G3 |
| Số đường dây sử dụng | Dây thuê bao điện thoại, PBX, Giao tiếp FAX (PSTN), tối đa 3 cổng |
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy, In mạng, Scan màu, Sao chụp hai mặt tự động |
| Tốc độ | 75 trang/phút |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc quét 02 mặt một lần, 100 trang/phút cho một mặt và 200 trang/phút cho hai mặt |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động một lần |
| Khổ giấy | A5 – A3 |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ phân tập điện tử | Tự động |
| Thời gian khởi động máy | 30 giây |
| Bản chụp đầu tiên | 3.0 giây |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Khay giấy | Bao gồm 04 khay giấy: Tổng cộng 4,350 tờ (500 x 2 + 1,490 + 1,860) + Khay tay 100 tờ |
| Chức năng in | In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 75 trang/phút |
| Bộ nhớ | 4GB |
| Ổ cứng HDD | 160GB |
| Độ phân giải in | 2400 x 600 dpi |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Server® 2003 (32bit), Windows Vista® (32bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 8 (32bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows Server® 2003 (64bit), Windows Vista® (64bit), Windows Server® 2008 (64bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows® 8 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Mac OS X 10.5 Leopard, Mac OS X 10.6 Snow Leopard, Mac OS X 10.7 Lion, OS X 10.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks |
| Kết nối | Ethernet 100Base-TX/10Base-T, USB 2.0 |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan bảo mật, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 100 trang/phút (màu/trắng đen), Scan 02 mặt một lượt: 200 trang/phút |
| Độ phân giải scan | 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi |
| Scan đến | Scan to PC/Server (sử dụng FTP/SMB protocol), Scan to MS Word/Excel, Email, Scan PDF |
| Định dạng file scan | TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS |
| Chức năng Fax | Có |
| Kích cỡ tài liệu Fax | Tối đa A3, 11 x 17″, tài liệu dài (dài nhất 60mm) |
| Kích cỡ giấy ghi Fax | Tối đa A3, 11 x 17″, tối thiểu A5 |
| Thời gian truyền Fax | 2 giây hoặc hơn nhưng ít hơn 3 giây |
| Chế độ truyền Fax | ITU-T G3 |
| Số đường dây sử dụng | Dây thuê bao điện thoại, PBX, Giao tiếp FAX (PSTN), tối đa 3 cổng |
Máy photocopy FUJIXEROX Docucentre V 7080 CPSF – Dòng máy đa chức năng đen trắng tốc độ cao có tính năng Fax. Cấu hình mạnh mẽ, tính năng tích hợp thông minh và liền mạch. Công ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Nguyễn Đức Hào – Nhà phân phối chính hãng các sản phẩm máy photocopy FUJIFILM ( FUJI XEROX), HP, Sindoh. Liên hệ Hotline: 02363 823 777 hoặc Facebook: https://www.facebook.com/congtynguyenduchao để được tư vấn chi tiết.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy, In mạng, Scan màu, Sao chụp hai mặt tự động |
| Tốc độ | 75 trang/phút |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc quét 02 mặt một lần, 100 trang/phút cho một mặt và 200 trang/phút cho hai mặt |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động một lần |
| Khổ giấy | A5 – A3 |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ phân tập điện tử | Tự động |
| Thời gian khởi động máy | 30 giây |
| Bản chụp đầu tiên | 3.0 giây |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Khay giấy | Bao gồm 04 khay giấy: Tổng cộng 4,350 tờ (500 x 2 + 1,490 + 1,860) + Khay tay 100 tờ |
| Chức năng in | In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 75 trang/phút |
| Bộ nhớ | 4GB |
| Ổ cứng HDD | 160GB |
| Độ phân giải in | 2400 x 600 dpi |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Server® 2003 (32bit), Windows Vista® (32bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 8 (32bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows Server® 2003 (64bit), Windows Vista® (64bit), Windows Server® 2008 (64bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows® 8 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Mac OS X 10.5 Leopard, Mac OS X 10.6 Snow Leopard, Mac OS X 10.7 Lion, OS X 10.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks |
| Kết nối | Ethernet 100Base-TX/10Base-T, USB 2.0 |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan bảo mật, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 100 trang/phút (màu/trắng đen), Scan 02 mặt một lượt: 200 trang/phút |
| Độ phân giải scan | 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi |
| Scan đến | Scan to PC/Server (sử dụng FTP/SMB protocol), Scan to MS Word/Excel, Email, Scan PDF |
| Định dạng file scan | TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS |
| Chức năng Fax | Có |
| Kích cỡ tài liệu Fax | Tối đa A3, 11 x 17", tài liệu dài (dài nhất 60mm) |
| Kích cỡ giấy ghi Fax | Tối đa A3, 11 x 17", tối thiểu A5 |
| Thời gian truyền Fax | 2 giây hoặc hơn nhưng ít hơn 3 giây |
| Chế độ truyền Fax | ITU-T G3 |
| Số đường dây sử dụng | Dây thuê bao điện thoại, PBX, Giao tiếp FAX (PSTN), tối đa 3 cổng |
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy, In mạng, Scan màu, Sao chụp hai mặt tự động |
| Tốc độ | 75 trang/phút |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc quét 02 mặt một lần, 100 trang/phút cho một mặt và 200 trang/phút cho hai mặt |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động một lần |
| Khổ giấy | A5 – A3 |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ phân tập điện tử | Tự động |
| Thời gian khởi động máy | 30 giây |
| Bản chụp đầu tiên | 3.0 giây |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Khay giấy | Bao gồm 04 khay giấy: Tổng cộng 4,350 tờ (500 x 2 + 1,490 + 1,860) + Khay tay 100 tờ |
| Chức năng in | In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 75 trang/phút |
| Bộ nhớ | 4GB |
| Ổ cứng HDD | 160GB |
| Độ phân giải in | 2400 x 600 dpi |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Server® 2003 (32bit), Windows Vista® (32bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 8 (32bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows Server® 2003 (64bit), Windows Vista® (64bit), Windows Server® 2008 (64bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows® 8 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Mac OS X 10.5 Leopard, Mac OS X 10.6 Snow Leopard, Mac OS X 10.7 Lion, OS X 10.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks |
| Kết nối | Ethernet 100Base-TX/10Base-T, USB 2.0 |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan bảo mật, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 100 trang/phút (màu/trắng đen), Scan 02 mặt một lượt: 200 trang/phút |
| Độ phân giải scan | 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi |
| Scan đến | Scan to PC/Server (sử dụng FTP/SMB protocol), Scan to MS Word/Excel, Email, Scan PDF |
| Định dạng file scan | TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS |
| Chức năng Fax | Có |
| Kích cỡ tài liệu Fax | Tối đa A3, 11 x 17", tài liệu dài (dài nhất 60mm) |
| Kích cỡ giấy ghi Fax | Tối đa A3, 11 x 17", tối thiểu A5 |
| Thời gian truyền Fax | 2 giây hoặc hơn nhưng ít hơn 3 giây |
| Chế độ truyền Fax | ITU-T G3 |
| Số đường dây sử dụng | Dây thuê bao điện thoại, PBX, Giao tiếp FAX (PSTN), tối đa 3 cổng |
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chức năng | Copy, In mạng, Scan màu, Sao chụp hai mặt tự động |
| Tốc độ | 75 trang/phút |
| Màn hình hiển thị | LCD màu cảm ứng |
| DADF | Bộ nạp & đảo bản gốc quét 02 mặt một lần, 100 trang/phút cho một mặt và 200 trang/phút cho hai mặt |
| Duplex | Đảo bản sao 02 mặt tự động một lần |
| Khổ giấy | A5 – A3 |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25% – 400% |
| Bộ phân tập điện tử | Tự động |
| Thời gian khởi động máy | 30 giây |
| Bản chụp đầu tiên | 3.0 giây |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Khay giấy | Bao gồm 04 khay giấy: Tổng cộng 4,350 tờ (500 x 2 + 1,490 + 1,860) + Khay tay 100 tờ |
| Chức năng in | In mạng, In 02 mặt tự động |
| Tốc độ in | 75 trang/phút |
| Bộ nhớ | 4GB |
| Ổ cứng HDD | 160GB |
| Độ phân giải in | 2400 x 600 dpi |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Server® 2003 (32bit), Windows Vista® (32bit), Windows Server® 2008 (32bit), Windows® 7 (32bit), Windows® 8 (32bit), Windows® 8.1 (32bit), Windows Server® 2003 (64bit), Windows Vista® (64bit), Windows Server® 2008 (64bit), Windows® 7 (64bit), Windows Server® 2008 R2 (64bit), Windows® 8 (64bit), Windows Server® 2012 (64bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows Server® 2012 R2 (64bit), Mac OS X 10.5 Leopard, Mac OS X 10.6 Snow Leopard, Mac OS X 10.7 Lion, OS X 10.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks |
| Kết nối | Ethernet 100Base-TX/10Base-T, USB 2.0 |
| Chức năng scan | Scan màu, Scan mạng, Scan bảo mật, Scan 02 mặt tự động |
| Tốc độ scan | 100 trang/phút (màu/trắng đen), Scan 02 mặt một lượt: 200 trang/phút |
| Độ phân giải scan | 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi |
| Scan đến | Scan to PC/Server (sử dụng FTP/SMB protocol), Scan to MS Word/Excel, Email, Scan PDF |
| Định dạng file scan | TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS |
| Chức năng Fax | Có |
| Kích cỡ tài liệu Fax | Tối đa A3, 11 x 17", tài liệu dài (dài nhất 60mm) |
| Kích cỡ giấy ghi Fax | Tối đa A3, 11 x 17", tối thiểu A5 |
| Thời gian truyền Fax | 2 giây hoặc hơn nhưng ít hơn 3 giây |
| Chế độ truyền Fax | ITU-T G3 |
| Số đường dây sử dụng | Dây thuê bao điện thoại, PBX, Giao tiếp FAX (PSTN), tối đa 3 cổng |
Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.



Reviews
There are no reviews yet.