Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng – Uy tín & tận nơi
Dịch vụ sửa chữa máy photocopy tại Đà Nẵng - Uy tín, chuyên nghiệp & tận nơi.
Trong thời gian gần đ...
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Kiểu hủy | Hủy vụn (Cross Cut) |
| Công suất hủy | 10 tờ/lần (70gsm) |
| Kích thước hủy | 4 x 50 mm |
| Độ rộng miệng hủy | 230 mm |
| Tốc độ hủy | 2.7 m/phút |
| Dung tích thùng chứa | 21 lít (5.5 gallon) |
| Công suất tiêu thụ | 70W |
| Độ ồn | < 55 dB |
| Khả năng hủy | Giấy, thẻ tín dụng, CD/DVD |
| Không hỗ trợ hủy | Ghim, đinh kẹp |
| Tách riêng CD & thẻ | Có |
| Chức năng tự động | Tự khởi động và tự dừng khi hoàn tất |
| Chống kẹt giấy | Có trả ngược khi kẹt giấy |
| Bảo vệ an toàn | Tự động dừng khi kẹt, bảo vệ quá tải/nhiệt |
| Báo thùng rác đầy | Có |
| Kiểu thùng chứa | Ngăn kéo (pull-out) |
| Bánh xe di chuyển | Có |
| Kích thước máy | 390 x 305 x 560 mm |
| Kích thước thùng carton | 470 x 385 x 725 mm |
| Trọng lượng tịnh | 10.9 kg |
| Tổng trọng lượng | 12.7 kg |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Kiểu hủy | Hủy vụn (Cross Cut) |
| Công suất hủy | 10 tờ/lần (70gsm) |
| Kích thước hủy | 4 x 50 mm |
| Độ rộng miệng hủy | 230 mm |
| Tốc độ hủy | 2.7 m/phút |
| Dung tích thùng chứa | 21 lít (5.5 gallon) |
| Công suất tiêu thụ | 70W |
| Độ ồn | < 55 dB |
| Khả năng hủy | Giấy, thẻ tín dụng, CD/DVD |
| Không hỗ trợ hủy | Ghim, đinh kẹp |
| Tách riêng CD & thẻ | Có |
| Chức năng tự động | Tự khởi động và tự dừng khi hoàn tất |
| Chống kẹt giấy | Có trả ngược khi kẹt giấy |
| Bảo vệ an toàn | Tự động dừng khi kẹt, bảo vệ quá tải/nhiệt |
| Báo thùng rác đầy | Có |
| Kiểu thùng chứa | Ngăn kéo (pull-out) |
| Bánh xe di chuyển | Có |
| Kích thước máy | 390 x 305 x 560 mm |
| Kích thước thùng carton | 470 x 385 x 725 mm |
| Trọng lượng tịnh | 10.9 kg |
| Tổng trọng lượng | 12.7 kg |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Kiểu hủy | Hủy vụn (Cross Cut) |
| Công suất hủy | 10 tờ/lần (70gsm) |
| Kích thước hủy | 4 x 50 mm |
| Độ rộng miệng hủy | 230 mm |
| Tốc độ hủy | 2.7 m/phút |
| Dung tích thùng chứa | 21 lít (5.5 gallon) |
| Công suất tiêu thụ | 70W |
| Độ ồn | < 55 dB |
| Khả năng hủy | Giấy, thẻ tín dụng, CD/DVD |
| Không hỗ trợ hủy | Ghim, đinh kẹp |
| Tách riêng CD & thẻ | Có |
| Chức năng tự động | Tự khởi động và tự dừng khi hoàn tất |
| Chống kẹt giấy | Có trả ngược khi kẹt giấy |
| Bảo vệ an toàn | Tự động dừng khi kẹt, bảo vệ quá tải/nhiệt |
| Báo thùng rác đầy | Có |
| Kiểu thùng chứa | Ngăn kéo (pull-out) |
| Bánh xe di chuyển | Có |
| Kích thước máy | 390 x 305 x 560 mm |
| Kích thước thùng carton | 470 x 385 x 725 mm |
| Trọng lượng tịnh | 10.9 kg |
| Tổng trọng lượng | 12.7 kg |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Kiểu hủy | Hủy vụn (Cross Cut) |
| Công suất hủy | 10 tờ/lần (70gsm) |
| Kích thước hủy | 4 x 50 mm |
| Độ rộng miệng hủy | 230 mm |
| Tốc độ hủy | 2.7 m/phút |
| Dung tích thùng chứa | 21 lít (5.5 gallon) |
| Công suất tiêu thụ | 70W |
| Độ ồn | < 55 dB |
| Khả năng hủy | Giấy, thẻ tín dụng, CD/DVD |
| Không hỗ trợ hủy | Ghim, đinh kẹp |
| Tách riêng CD & thẻ | Có |
| Chức năng tự động | Tự khởi động và tự dừng khi hoàn tất |
| Chống kẹt giấy | Có trả ngược khi kẹt giấy |
| Bảo vệ an toàn | Tự động dừng khi kẹt, bảo vệ quá tải/nhiệt |
| Báo thùng rác đầy | Có |
| Kiểu thùng chứa | Ngăn kéo (pull-out) |
| Bánh xe di chuyển | Có |
| Kích thước máy | 390 x 305 x 560 mm |
| Kích thước thùng carton | 470 x 385 x 725 mm |
| Trọng lượng tịnh | 10.9 kg |
| Tổng trọng lượng | 12.7 kg |
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Kiểu hủy | Hủy vụn (Cross Cut) |
| Công suất hủy | 10 tờ/lần (70gsm) |
| Kích thước hủy | 4 x 50 mm |
| Độ rộng miệng hủy | 230 mm |
| Tốc độ hủy | 2.7 m/phút |
| Dung tích thùng chứa | 21 lít (5.5 gallon) |
| Công suất tiêu thụ | 70W |
| Độ ồn | < 55 dB |
| Khả năng hủy | Giấy, thẻ tín dụng, CD/DVD |
| Không hỗ trợ hủy | Ghim, đinh kẹp |
| Tách riêng CD & thẻ | Có |
| Chức năng tự động | Tự khởi động và tự dừng khi hoàn tất |
| Chống kẹt giấy | Có trả ngược khi kẹt giấy |
| Bảo vệ an toàn | Tự động dừng khi kẹt, bảo vệ quá tải/nhiệt |
| Báo thùng rác đầy | Có |
| Kiểu thùng chứa | Ngăn kéo (pull-out) |
| Bánh xe di chuyển | Có |
| Kích thước máy | 390 x 305 x 560 mm |
| Kích thước thùng carton | 470 x 385 x 725 mm |
| Trọng lượng tịnh | 10.9 kg |
| Tổng trọng lượng | 12.7 kg |
Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.



Reviews
There are no reviews yet.