Máy In Khổ Lớn Epson SureColor SC-P10070

Brand:
Giá: Liên hệ
  • Công nghệ in:Đầu in PrecisionCore™ MicroTFP
  • Hướng in:
    • In hai chiều (Bi-directional)
    • In một chiều (Uni-directional)
    • Công nghệ căn chỉnh đầu in tự động
  • Độ phân giải in tối đa: 2400 x 1200 dpi
Thông Số Kỹ Thuật

Liên Hệ Ngay (0236) 3823777 Để Tư Vấn & Đặt Hàng

Năng suất vượt trội

Đầu in PrecisionCore MicroTFP của Epson sử dụng 8.000 vòi phun, cho tốc độ in nhanh gấp đôi so với thế hệ trước. Máy đạt tốc độ in hàng đầu phân khúc lên đến 17.5 m²/giờ*, giúp rút ngắn thời gian hoàn thành sản phẩm.

Đầu in PrecisionCore MicroTFP được phát triển từ 10 “blade” PrecisionCore riêng biệt. Mỗi “blade” gồm 2 hàng vòi phun – mỗi hàng dành cho một màu – với 400 vòi phun trên chiều rộng 1.32 inch. Khi kết hợp lại, toàn bộ đầu in sử dụng 800 vòi phun cho mỗi màu trên chiều rộng in 2.64 inch.

*Dựa trên chế độ in 6-pass chất lượng cao trên giấy ảnh.


Chất lượng in vượt trội với chi phí hợp lý

An tâm vận hành với cam kết chất lượng từ Epson cùng chế độ bảo hành 1 năm bao gồm cả đầu in.

Máy mang đến khả năng in khối lượng lớn nhanh chóng và cực kỳ ổn định nhờ sự kết hợp giữa công nghệ đầu in Epson và mực lưu trữ UltraChrome PRO.


Chất lượng màu sắc ổn định, sống động

Tạo ra các bản in màu chất lượng cao với độ bền lên đến 200 năm, cùng 4 cấp độ xám cho chuyển sắc mượt mà và giảm hạt tối đa, ngay cả ở chế độ in tốc độ cao, nhờ công nghệ mực lưu trữ Epson UltraChrome PRO.


Thiết kế tối ưu cho sự tiện lợi

Dễ dàng quản lý bố cục và màu sắc bản in với phần mềm RIP tiêu chuẩn hàng đầu ngành, cho phép truy cập nhanh đến các chức năng quan trọng và thao tác đơn giản.

Máy còn được trang bị công nghệ nạp giấy độ chính xác cao, bao gồm bộ ổn định giấy bằng camera và hệ thống con lăn cảm biến vật liệu mới, giúp vận hành ổn định ngay cả khi in không có người giám sát.


Công ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Nguyễn Đức Hào
Nhà phân phối chính hãng Fujifilm, HP, Sindoh, cam kết sản phẩm nhập khẩu 100% chính hãng, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.

Chúng tôi luôn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng với dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, đồng thời duy trì sẵn kho vật tư – linh kiện thay thế, giúp thiết bị vận hành ổn định và hạn chế tối đa thời gian gián đoạn công việc.

📞 Hotline: 02363 823 777
📍 Địa chỉ: 04 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Facebook: Công ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Nguyễn Đức Hào

Thông Số Kỹ Thuật
HẠNG MỤC THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công nghệ in Đầu in PrecisionCore™ MicroTFP
Cấu hình vòi phun mực đen 4.000 vòi phun (PK, MK, DGY, GY, LGY – mỗi màu 800 vòi phun)
Cấu hình vòi phun mực màu 4.000 vòi phun (C, VM, Y, LC, VLM – mỗi màu 800 vòi phun)
Hướng in In hai chiều (Bi-directional), In một chiều (Uni-directional), căn chỉnh đầu in tự động
Độ phân giải tối đa 2400 x 1200 dpi
Kích thước giọt mực nhỏ nhất 3.5 pl
Tốc độ in Draft 600 x 600 dpi – khoảng 1.9 phút
Tốc độ in Normal 1200 x 1200 dpi – khoảng 3.0 phút
Tốc độ in Fine 2400 x 1200 dpi – khoảng 5.6 phút
Phương thức in Hệ thống kiểm tra vòi phun (Nozzle Verification System)
Loại mực Epson UltraChrome™ PRO Ink
Dung tích mực 700ml / 110ml
Màu mực Cyan, Vivid Magenta, Yellow, Photo Black, Matte Black, Dark Grey, Grey, Light Grey, Light Cyan, Vivid Light Magenta
Bộ nhớ RAM 1GB
Độ ồn áp suất âm thanh Khoảng 50.5 dB(A)
Độ ồn công suất âm thanh Khoảng 67 dB(A)
Màn hình điều khiển LCD màu 2.7 inch
Khổ máy in 44 inch
Tùy chọn mở rộng Dao cắt tự động, bộ cuộn giấy tự động, HDD 320GB, Adobe PostScript 3 Expansion, adapter giấy cuộn
Phương thức nạp giấy Friction Feed
Khổ in không viền hỗ trợ 254mm → 1118mm (10” → 44”)
Khổ giấy cuộn hỗ trợ 254mm – 1118mm
Khổ giấy tờ rời hỗ trợ 210mm – 1118mm
Độ dày giấy hỗ trợ 0.08 – 1.50mm
Đường kính cuộn giấy tối đa 170mm
Quản lý giấy cuộn Theo dõi lượng giấy còn lại bằng mã vạch
Hệ điều hành Windows hỗ trợ Windows XP/Vista/7/8/8.1 (32/64bit) trở lên
Yêu cầu cấu hình Windows Core 2 Duo 3.05GHz, RAM >1GB, HDD trống >32GB
Hệ điều hành Mac hỗ trợ Mac OS X 10.6.8 trở lên
Yêu cầu cấu hình Mac Core 2 Duo 3.05GHz, RAM >1GB, HDD trống >32GB
Trọng lượng máy Khoảng 126kg
Kích thước khi hoạt động 1879 x 976 x 1145 mm
Kích thước khi đóng gọn 1879 x 760 x 1145 mm
Điện năng tiêu thụ Hoạt động: 95W / Sleep: 2.8W / Stand-by: <0.5W
Dòng điện định mức 5A
Nguồn điện AC100–240V, 50/60Hz
Phần mềm đi kèm User’s Guide, Network Guide, LFP Remote Panel 2, Epson Color Calibration Utility, EpsonNet Setup, EpsonNet Config, EpsonNet Print
Phần mềm tải thêm LFP Accounting Tool, HDD Utility Software, Remote Manager
Nhiệt độ hoạt động 10°C – 35°C
Nhiệt độ lưu trữ -20°C – 40°C
Độ ẩm hoạt động 20 – 80% RH (không ngưng tụ)
Độ ẩm lưu trữ 5 – 85% RH (không ngưng tụ)
Kết nối Hi-Speed USB, 1000BASE-T, 100BASE-TX
Ngôn ngữ máy in ESC/P Raster
Thông Số Kỹ Thuật
HẠNG MỤC THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công nghệ in Đầu in PrecisionCore™ MicroTFP
Cấu hình vòi phun mực đen 4.000 vòi phun (PK, MK, DGY, GY, LGY – mỗi màu 800 vòi phun)
Cấu hình vòi phun mực màu 4.000 vòi phun (C, VM, Y, LC, VLM – mỗi màu 800 vòi phun)
Hướng in In hai chiều (Bi-directional), In một chiều (Uni-directional), căn chỉnh đầu in tự động
Độ phân giải tối đa 2400 x 1200 dpi
Kích thước giọt mực nhỏ nhất 3.5 pl
Tốc độ in Draft 600 x 600 dpi – khoảng 1.9 phút
Tốc độ in Normal 1200 x 1200 dpi – khoảng 3.0 phút
Tốc độ in Fine 2400 x 1200 dpi – khoảng 5.6 phút
Phương thức in Hệ thống kiểm tra vòi phun (Nozzle Verification System)
Loại mực Epson UltraChrome™ PRO Ink
Dung tích mực 700ml / 110ml
Màu mực Cyan, Vivid Magenta, Yellow, Photo Black, Matte Black, Dark Grey, Grey, Light Grey, Light Cyan, Vivid Light Magenta
Bộ nhớ RAM 1GB
Độ ồn áp suất âm thanh Khoảng 50.5 dB(A)
Độ ồn công suất âm thanh Khoảng 67 dB(A)
Màn hình điều khiển LCD màu 2.7 inch
Khổ máy in 44 inch
Tùy chọn mở rộng Dao cắt tự động, bộ cuộn giấy tự động, HDD 320GB, Adobe PostScript 3 Expansion, adapter giấy cuộn
Phương thức nạp giấy Friction Feed
Khổ in không viền hỗ trợ 254mm → 1118mm (10” → 44”)
Khổ giấy cuộn hỗ trợ 254mm – 1118mm
Khổ giấy tờ rời hỗ trợ 210mm – 1118mm
Độ dày giấy hỗ trợ 0.08 – 1.50mm
Đường kính cuộn giấy tối đa 170mm
Quản lý giấy cuộn Theo dõi lượng giấy còn lại bằng mã vạch
Hệ điều hành Windows hỗ trợ Windows XP/Vista/7/8/8.1 (32/64bit) trở lên
Yêu cầu cấu hình Windows Core 2 Duo 3.05GHz, RAM >1GB, HDD trống >32GB
Hệ điều hành Mac hỗ trợ Mac OS X 10.6.8 trở lên
Yêu cầu cấu hình Mac Core 2 Duo 3.05GHz, RAM >1GB, HDD trống >32GB
Trọng lượng máy Khoảng 126kg
Kích thước khi hoạt động 1879 x 976 x 1145 mm
Kích thước khi đóng gọn 1879 x 760 x 1145 mm
Điện năng tiêu thụ Hoạt động: 95W / Sleep: 2.8W / Stand-by: <0.5W
Dòng điện định mức 5A
Nguồn điện AC100–240V, 50/60Hz
Phần mềm đi kèm User’s Guide, Network Guide, LFP Remote Panel 2, Epson Color Calibration Utility, EpsonNet Setup, EpsonNet Config, EpsonNet Print
Phần mềm tải thêm LFP Accounting Tool, HDD Utility Software, Remote Manager
Nhiệt độ hoạt động 10°C – 35°C
Nhiệt độ lưu trữ -20°C – 40°C
Độ ẩm hoạt động 20 – 80% RH (không ngưng tụ)
Độ ẩm lưu trữ 5 – 85% RH (không ngưng tụ)
Kết nối Hi-Speed USB, 1000BASE-T, 100BASE-TX
Ngôn ngữ máy in ESC/P Raster
Thông Số Kỹ Thuật

Reviews

There are no reviews yet.

Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.

Đối Tác Của Chúng Tôi

Tin Tức